to subscribe to
Pronunciation
/səbskɹˈaɪb tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subscribe to"trong tiếng Anh

to subscribe to
01

đăng ký nhận, nhận thường xuyên

receive or obtain regularly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
to
động từ gốc
subscribe
thì hiện tại
subscribe to
ngôi thứ ba số ít
subscribes to
hiện tại phân từ
subscribing to
quá khứ đơn
subscribed to
quá khứ phân từ
subscribed to
02

đăng ký, ủng hộ

to support or agree with an idea, opinion, etc.
Transitive
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng