Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subsection
01
tiểu mục, đoạn
a smaller part of a section in a legal document or text
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subsections
Các ví dụ
The case refers to subsection six of the law.
Vụ việc đề cập đến tiểu mục sáu của luật.
Cây Từ Vựng
subsection
section
sect



























