subsection
sub
ˈsʌb
sab
sec
sɛk
sek
tion
ʃən
shēn
/sʌbsˈɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subsection"trong tiếng Anh

Subsection
01

tiểu mục, đoạn

a smaller part of a section in a legal document or text
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subsections
Các ví dụ
The case refers to subsection six of the law.
Vụ việc đề cập đến tiểu mục sáu của luật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng