subservient
sub
səb
sēb
ser
ˈsɜr
sēr
vient
viənt
viēnt
/sʌbsˈɜːvi‍ənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subservient"trong tiếng Anh

subservient
01

nịnh hót, phục tùng

ready to obey others unquestioningly, especially those in authority
Các ví dụ
She refused to be subservient to anyone, valuing her independence above all.
Cô ấy từ chối trở nên phục tùng bất kỳ ai, coi trọng sự độc lập của mình hơn tất cả.
02

phụ thuộc, nô lệ

serving as a means, tool, or aid
Các ví dụ
His arguments were subservient to the main point of the essay.
Các lập luận của anh ấy đã phục vụ cho điểm chính của bài luận.
03

nô lệ, phục tùng

behaving in a manner characteristic of a servant or slave
Các ví dụ
He lived a subservient life under the oppressive regime.
Ông đã sống một cuộc đời phục tùng dưới chế độ áp bức.
04

phụ thuộc, thứ yếu

subordinate or considered secondary in importance
Các ví dụ
Her opinions were often treated as subservient to those of her more experienced colleagues.
Ý kiến của cô ấy thường bị coi là phụ thuộc vào ý kiến của những đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng