Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subservient
01
nịnh hót, phục tùng
ready to obey others unquestioningly, especially those in authority
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most subservient
so sánh hơn
more subservient
có thể phân cấp
Các ví dụ
His subservient assistant never challenged any of his unreasonable demands.
Trợ lý phục tùng của anh ta không bao giờ thách thức bất kỳ yêu cầu vô lý nào của anh ta.
02
phụ thuộc, nô lệ
serving as a means, tool, or aid
Các ví dụ
Technology should be subservient to human needs, not the other way around.
Công nghệ nên phục vụ nhu cầu con người, không phải ngược lại.
03
nô lệ, phục tùng
behaving in a manner characteristic of a servant or slave
Các ví dụ
The courtiers were subservient, bowing at every word of the king.
Các cận thần rất nịnh hót, cúi đầu trước mọi lời nói của nhà vua.
04
phụ thuộc, thứ yếu
subordinate or considered secondary in importance
Các ví dụ
In the company's hierarchy, the administrative staff is often viewed as subservient to the executive team.
Trong hệ thống cấp bậc của công ty, nhân viên hành chính thường được coi là phụ thuộc vào đội ngũ điều hành.
Cây Từ Vựng
subserviently
subservientness
subservient
subservi



























