Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subjacent
Các ví dụ
The archaeologists discovered a subjacent layer of ancient artifacts beneath the modern city streets.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một lớp nằm bên dưới các hiện vật cổ đại bên dưới những con phố hiện đại của thành phố.



























