Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subjacent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Subjacent layers of rock were revealed during the excavation process for the new building foundation.
Các lớp đá bên dưới đã được tiết lộ trong quá trình đào móng cho tòa nhà mới.



























