stupa
stu
ˈstju:
styoo
pa
pə
pē

Định nghĩa và ý nghĩa của "stupa"trong tiếng Anh

01

bảo tháp, chorten

a dome-shaped shrine erected by Buddhists 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
stupas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng