Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stricture
01
chỉ trích nghiêm khắc, khiển trách
a severe criticism of something or someone
Các ví dụ
The author responded to the stricture by revising parts of his manuscript.
Tác giả đã phản hồi lại lời chỉ trích nghiêm khắc bằng cách sửa đổi một số phần của bản thảo.
02
sự hẹp lại, chứng hẹp
unusual narrowing of a bodily canal
Các ví dụ
The patient ’s symptoms indicated a possible stricture in the coronary arteries, requiring further tests.
Các triệu chứng của bệnh nhân cho thấy có thể có hẹp trong động mạch vành, cần phải kiểm tra thêm.



























