Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Strategy
Các ví dụ
She changed her study strategy to improve her grades.
Các ví dụ
Analyzing historical battles provides valuable insights into the effectiveness of different military strategies.
Phân tích các trận chiến lịch sử cung cấp những hiểu biết quý giá về hiệu quả của các chiến lược quân sự khác nhau.
Cây Từ Vựng
strategist
strategy



























