Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stillness
Các ví dụ
In the stillness of the night, she could hear her own heartbeat.
Trong sự tĩnh lặng của đêm, cô ấy có thể nghe thấy nhịp tim của chính mình.
02
sự yên lặng, sự tĩnh lặng
calmness without winds
03
sự bất động, sự yên tĩnh
a state of no motion or movement
Cây Từ Vựng
stillness
still



























