stillness
still
ˈstɪl
stil
ness
nəs
nēs
British pronunciation
/stˈɪlnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stillness"trong tiếng Anh

Stillness
01

sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng

the quality or state of being quiet, calm, or motionless
example
Các ví dụ
In the stillness of the night, she could hear her own heartbeat.
Trong sự tĩnh lặng của đêm, cô ấy có thể nghe thấy nhịp tim của chính mình.
02

sự yên lặng, sự tĩnh lặng

calmness without winds
03

sự bất động, sự yên tĩnh

a state of no motion or movement
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store