Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
steadfast
01
kiên định, vững vàng
showing a consistent and unswerving commitment to a cause, person, or principle
Các ví dụ
The team remained steadfast in their pursuit of excellence, overcoming obstacles together.
Đội ngũ vẫn kiên định trong việc theo đuổi sự xuất sắc, cùng nhau vượt qua trở ngại.
02
kiên định, vững vàng
firmly secured in one position and unable to move or change
Các ví dụ
The ancient fortress stood steadfast against the enemy's siege, its walls unyielding.
Pháo đài cổ đứng vững chắc trước cuộc vây hãm của kẻ thù, những bức tường của nó không lay chuyển.
Cây Từ Vựng
steadfastly
steadfastness
steadfast



























