statuette
sta
ˌstæ
stā
tuette
ˈʧuɛt
chooet
/stˌæt‍ʃuːˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "statuette"trong tiếng Anh

Statuette
01

tượng nhỏ, tượng hình người nhỏ

a small sculpture, typically one that represents a person
statuette definition and meaning
Các ví dụ
Statuettes of notable historical figures were lined up in the museum display case.
Những tượng nhỏ của các nhân vật lịch sử nổi tiếng được xếp hàng trong tủ trưng bày của bảo tàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng