Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Statistics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher taught us how to use statistics to analyze survey results.
Giáo viên đã dạy chúng tôi cách sử dụng thống kê để phân tích kết quả khảo sát.
Cây Từ Vựng
statistics
statist



























