starchy
star
ˈstɑr
staar
chy
ʧi
chi
British pronunciation
/stˈɑːt‍ʃi/
starchier

Định nghĩa và ý nghĩa của "starchy"trong tiếng Anh

starchy
01

nhiều tinh bột, giàu tinh bột

(of food) containing starch in large amounts
starchy definition and meaning
example
Các ví dụ
He cooked a starchy risotto with Arborio rice, resulting in a rich and creamy texture.
Anh ấy nấu một món risotto nhiều tinh bột với gạo Arborio, tạo ra một kết cấu phong phú và kem.
02

cứng nhắc, nghiêm túc quá mức

formal or overly proper in behavior, speech, or appearance
example
Các ví dụ
The starchy butler refused to relax, even during casual moments.
Người quản gia cứng nhắc từ chối thư giãn, ngay cả trong những khoảnh khắc bình thường.
03

cứng, cồng kềnh

stiffened with starch, making the fabric firm or crisp
example
Các ví dụ
His starchy collar was so tight it felt like it might snap.
Cổ áo cứng của anh ấy chật đến mức có cảm giác như sắp bật ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store