Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
star-shaped
01
hình ngôi sao, dạng sao
shaped like a star, with several angles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most star-shaped
so sánh hơn
more star-shaped
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cookie cutter made star-shaped cookies for the party.
Khuôn cắt bánh quy đã làm bánh quy hình ngôi sao cho bữa tiệc.



























