star-shaped
Pronunciation
/stˈɑːɹʃˈeɪpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "star-shaped"trong tiếng Anh

star-shaped
01

hình ngôi sao, dạng sao

shaped like a star, with several angles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most star-shaped
so sánh hơn
more star-shaped
có thể phân cấp
Các ví dụ
The star-shaped sticker sparkled on her notebook.
Nhãn dán hình ngôi sao lấp lánh trên sổ tay của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng