Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
star-shaped
01
hình ngôi sao, dạng sao
shaped like a star, with several angles
Các ví dụ
The star-shaped sticker sparkled on her notebook.
Nhãn dán hình ngôi sao lấp lánh trên sổ tay của cô ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình ngôi sao, dạng sao