stalwart
stal
ˈstɔ:l
stawl
wart
wət
vēt

Định nghĩa và ý nghĩa của "stalwart"trong tiếng Anh

stalwart
01

trung thành, kiên định

loyal, reliable, and steadfast in one's support or actions 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stalwart
so sánh hơn
more stalwart
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite facing numerous challenges, Sarah remained a stalwart supporter of her friend's endeavors, offering unwavering encouragement and assistance. 

Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, Sarah vẫn là một người ủng hộ trung thành cho nỗ lực của bạn mình, luôn động viên và giúp đỡ không ngừng.

02

mạnh mẽ, cường tráng

possessing a lot of physical strength 
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
The stalwart knight stood guard at the castle gates, ready to defend against any threat. 

Hiệp sĩ mạnh mẽ đứng gác ở cổng lâu đài, sẵn sàng bảo vệ chống lại mọi mối đe dọa.

Stalwart
01

người ủng hộ trung thành, trụ cột

a loyal and reliable supporter of a cause, organization, or leader, especially during difficult times 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stalwarts
Các ví dụ
He remained a stalwart of the party even when others defected. 

Ông vẫn là người ủng hộ trung thành của đảng ngay cả khi những người khác đào ngũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng