stagily
sta
ˈsteɪ
stei
gi
ʤɪ
ji
ly
li
li
British pronunciation
/stˈeɪdʒɪlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stagily"trong tiếng Anh

01

một cách kịch tính, một cách giả tạo

in a way that is overly theatrical or unnatural, as if performed on a stage
example
Các ví dụ
They stagily argued in front of the cameras, clearly playing it up.
Họ tranh cãi kịch tính trước ống kính, rõ ràng là đang diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store