staghorn sumac
stag
stæg
stāg
horn
hɔrn
hawrn
su
su
soo
mac
mæk
māk
British pronunciation
/stˈaɡhɔːn sˈuːmak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "staghorn sumac"trong tiếng Anh

Staghorn sumac
01

cây sumac sừng hươu, sumac nhung đỏ

a cluster of small, red drupes covered in fine, velvety hairs
staghorn sumac definition and meaning
example
Các ví dụ
The crushed staghorn sumac berries added a beautiful garnish to the hummus dip.
Những quả sumac sừng hươu nghiền nát đã thêm một món trang trí đẹp mắt vào món nhúng hummus.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store