staghorn sumac
stag
stæg
stāg
horn
hɔ:n
hawn
su
su:
soo
mac
mæk
māk

Định nghĩa và ý nghĩa của "staghorn sumac"trong tiếng Anh

Staghorn sumac
01

cây sumac sừng hươu, sumac nhung đỏ

a cluster of small, red drupes covered in fine, velvety hairs 
staghorn sumac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
staghorn sumacs
Các ví dụ
The aroma of the roasted vegetables seasoned with staghorn sumac filled the kitchen. 

Mùi thơm của rau củ nướng được tẩm sumac sừng hươu tràn ngập căn bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng