Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Squeaker
01
người hay than vãn, kẻ hay khóc nhè
a person childish, high‑pitched, or irritatingly immature
Disapproving
Informal
Các ví dụ
Everyone groaned at the Squeaker's constant interruptions.
Mọi người đều rên rỉ trước những lần gián đoạn liên tục của Người kêu chít chít.
02
chiến thắng sít sao, sự thoát hiểm sít sao
something achieved (or escaped) by a narrow margin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
squeakers
03
đồ kêu cọt kẹt, vật kêu cọt kẹt
any artifact that makes a squeaking sound when used
Cây Từ Vựng
squeaker
squeak



























