Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to squeak
01
kêu chít chít, kêu réo
to make a short high-pitched noise or cry
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
squeak
ngôi thứ ba số ít
squeaks
hiện tại phân từ
squeaking
quá khứ đơn
squeaked
quá khứ phân từ
squeaked
Các ví dụ
The rusty door hinges often squeak when opened.
Những bản lề cửa bị gỉ thường kêu cót két khi mở.
Squeak
01
tiếng kêu cót két, tiếng kêu chít chít
a short high-pitched sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
squeaks
02
thành công trong gang tấc, chiến thắng sít sao
something achieved (or escaped) by a narrow margin
Cây Từ Vựng
squeaker
squeaking
squeak



























