Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beneath
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
A trapdoor opened, and he disappeared beneath.
Một cái cửa sập mở ra, và anh ta biến mất bên dưới.
Các ví dụ
Cracks in the road revealed old stonework beneath.
Những vết nứt trên đường lộ ra những công trình bằng đá cũ bên dưới.
02
bên dưới, ẩn dưới
under or hidden behind an outward appearance
Các ví dụ
His kind words masked the bitterness beneath.
Những lời tử tế của anh ấy che giấu sự cay đắng bên dưới.
beneath
01
dưới, bên dưới
used to indicate a location that is below something else
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cat found refuge beneath the table during the storm.
Con mèo tìm thấy nơi ẩn náu bên dưới bàn trong cơn bão.
1.1
dưới, bên dưới
under something in a way that covers, hides, or protects it
Các ví dụ
The treasure remained buried beneath layers of sand.
Kho báu vẫn bị chôn vùi dưới những lớp cát.
Các ví dụ
Due to the error, he found himself in a position beneath his colleagues.
Do lỗi, anh ấy thấy mình ở vị trí thấp hơn đồng nghiệp.
Các ví dụ
He thought waiting tables was beneath him.
Anh ấy nghĩ rằng phục vụ bàn là thấp kém hơn mình.
Các ví dụ
Beneath her confident exterior, she was filled with self-doubt.
Bên dưới vẻ ngoài tự tin, cô ấy tràn ngập sự nghi ngờ bản thân.
Các ví dụ
The thin ice groaned beneath their footsteps.
Tảng băng mỏng rên rỉ dưới bước chân của họ.



























