Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beneath
Các ví dụ
Water dripped steadily from the ceiling to the floor beneath.
Nước nhỏ giọt đều đặn từ trần nhà xuống sàn bên dưới.
Các ví dụ
The carpet had rotted away to show the wood beneath.
Tấm thảm đã mục nát để lộ gỗ bên dưới.
02
bên dưới, ẩn dưới
under or hidden behind an outward appearance
Các ví dụ
She wore a confident smile, but fear stirred beneath.
Cô ấy đeo một nụ cười tự tin, nhưng nỗi sợ hãi khuấy động bên dưới.
beneath
01
dưới, bên dưới
used to indicate a location that is below something else
Các ví dụ
The keys were hidden beneath the pile of papers.
Chìa khóa được giấu dưới đống giấy.
1.1
dưới, bên dưới
under something in a way that covers, hides, or protects it
Các ví dụ
The painting had been preserved beneath a thick varnish.
Bức tranh đã được bảo quản bên dưới một lớp vecni dày.
Các ví dụ
After the reorganization, she was placed beneath her former teammates.
Sau khi tái cơ cấu, cô ấy được đặt dưới các đồng đội cũ của mình.
Các ví dụ
Accepting that offer seemed beneath their ambitions.
Chấp nhận lời đề nghị đó dường như thấp hơn tham vọng của họ.
Các ví dụ
He carries a great sadness beneath his jovial demeanor
Anh ấy mang một nỗi buồn lớn bên dưới vẻ ngoài vui vẻ.
Các ví dụ
The roof collapsed beneath the weight of the snow.
Mái nhà sụp đổ dưới sức nặng của tuyết.



























