spry
spry
spraɪ
sprai
British pronunciation
/spɹˈa‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spry"trong tiếng Anh

01

nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng

energetic and agile, especially in older age
spry definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite being in his seventies, Grandpa remained remarkably spry, often outpacing younger family members on hikes.
Mặc dù đã ở tuổi bảy mươi, ông nội vẫn đáng kinh ngạc nhanh nhẹn, thường xuyên vượt qua các thành viên trẻ hơn trong gia đình trong các chuyến đi bộ đường dài.
02

nhanh nhẹn, linh hoạt

moving fast with energy and agility
example
Các ví dụ
The spry cat dashed up the stairs before I could stop it.
Con mèo nhanh nhẹn lao lên cầu thang trước khi tôi có thể ngăn nó lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store