Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spotted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spotted
so sánh hơn
more spotted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spotted pattern on the butterfly's wings made it easy to identify.
Họa tiết đốm trên cánh của con bướm khiến nó dễ dàng được nhận ra.
Cây Từ Vựng
unspotted
spotted
spot



























