Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spotted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spotted
so sánh hơn
more spotted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spotted leopard moved silently through the jungle, blending in with its surroundings.
Con báo đốm di chuyển lặng lẽ qua khu rừng, hòa mình vào môi trường xung quanh.
Cây Từ Vựng
unspotted
spotted
spot



























