Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to spill out
[phrase form: spill]
01
trút bầu tâm sự, bày tỏ
to express an emotion, typically through honest speech
Các ví dụ
They spilled out their joy to their loved ones, celebrating their recent success with exuberance.
Họ trút bày niềm vui của mình với người thân, ăn mừng thành công gần đây với sự phấn khích.
02
tràn ra, đổ ra
to overflow from a container, space, or area
Các ví dụ
The coffee cup was filled to the brim, and a slight movement caused it to spill out.
Tách cà phê đã đầy đến miệng, và một cử động nhẹ khiến nó tràn ra ngoài.



























