Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spellbound
01
mê hoặc, bị cuốn hút
completely fascinated, as if under a magical influence
Các ví dụ
The audience was spellbound by the magician's final trick.
Khán giả bị mê hoặc bởi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
Cây Từ Vựng
spellbound
spell
bound



























