Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spectacularly
01
ngoạn mục, ấn tượng
in an impressive, dramatic, or visually striking manner
Các ví dụ
The cathedral was spectacularly illuminated for the festival.
Nhà thờ được chiếu sáng ngoạn mục cho lễ hội.
Các ví dụ
Her prediction proved spectacularly wrong, surprising everyone.
Dự đoán của cô ấy hóa ra đáng kinh ngạc sai, khiến mọi người ngạc nhiên.
Cây Từ Vựng
spectacularly
spectacular



























