specked
specked
spɛkt
spekt
speckled

Định nghĩa và ý nghĩa của "specked"trong tiếng Anh

specked
01

lốm đốm, chấm bi

marked with small spots or specks, typically scattered across a surfac 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most specked
so sánh hơn
more specked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The specked eggs had tiny brown dots all over their shells. 

Những quả trứng lốm đốm có những chấm nâu nhỏ khắp vỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng