specially
spe
ˈspɛ
spe
cia
ʃə
shē
lly
li
li
/spˈɛʃə‍lˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "specially"trong tiếng Anh

specially
01

đặc biệt

for a specific purpose, reason, person, etc.
Các ví dụ
The teacher prepared a lesson specially tailored to the needs of her students.
Giáo viên đã chuẩn bị một bài học đặc biệt phù hợp với nhu cầu của học sinh mình.
02

đặc biệt

in a manner that emphasizes a particular aspect
Các ví dụ
The hotel offers specially discounted rates for families traveling during the off-peak season.
Khách sạn cung cấp giá đặc biệt giảm cho các gia đình đi du lịch vào mùa thấp điểm.
03

đặc biệt, riêng biệt

to a distinctly greater extent or degree than is common
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng