Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sozzled
01
say, say xỉn
extremely drunk, often to the point of being incoherent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sozzled
so sánh hơn
more sozzled
có thể phân cấp
Các ví dụ
They ended the night sozzled and laughing hysterically.
Họ kết thúc đêm say khướt và cười như điên.



























