Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soyutma
01
soyutma (một món ăn Thổ Nhĩ Kỳ làm từ thịt cừu hoặc thịt bò nấu trong món hầm cà chua)
a Turkish dish made with lamb or beef cooked in a tomato-based stew
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soyutmalar



























