beloved
be
bi
lo
ˈlʌ
la
ved
vɪd
vid
unlovedglovedloved

Định nghĩa và ý nghĩa của "beloved"trong tiếng Anh

beloved
01

yêu quý, thân yêu

dearly loved and cherished 
beloved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beloved
so sánh hơn
more beloved
có thể phân cấp
Các ví dụ
The elderly couple held hands, symbolizing their beloved bond of many years. 

Cặp vợ chồng già nắm tay nhau, tượng trưng cho mối quan hệ yêu quý của nhiều năm.

02

được yêu mến, được quý trọng

very popular or cherished among a specific group of people 
beloved definition and meaning
Các ví dụ
The author’s beloved novels have been enjoyed by readers for generations. 

Những cuốn tiểu thuyết được yêu thích của tác giả đã được độc giả yêu mến qua nhiều thế hệ.

Beloved
01

người yêu dấu, người thân yêu

a person who is dearly loved or cherished 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beloveds
Các ví dụ
She held her beloved close, cherishing every moment together. 

Cô ấy ôm chặt người yêu dấu của mình, trân trọng từng khoảnh khắc bên nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng