Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belonging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Being part of a supportive team at work gave him a deep sense of belonging and motivation.
Là một phần của một nhóm hỗ trợ tại nơi làm việc đã mang lại cho anh ấy cảm giác thuộc về sâu sắc và động lực.
Cây Từ Vựng
belonging
belong



























