Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belonging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
belongings
Các ví dụ
Finding a sense of belonging in a new city can take time, but joining local clubs and groups helps build connections.
Tìm kiếm cảm giác thuộc về trong một thành phố mới có thể mất thời gian, nhưng tham gia các câu lạc bộ và nhóm địa phương giúp xây dựng các kết nối.
Cây Từ Vựng
belonging
belong



























