acid
a
ˈæ
ā
cid
sɪd
sid
acrid

Định nghĩa và ý nghĩa của "acid"trong tiếng Anh

01

axit, chất axit

a water-soluble chemical substance that contains Hydrogen and has a sour taste or corrosive feature with a PH less than 7 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
acids
Các ví dụ
The lemon juice contains citric acid, which gives it a sour taste and a pH of around 2. 

Nước chanh có chứa axit citric, mang lại vị chua và độ pH khoảng 2.

02

axit, LSD

the hallucinogenic drug commonly known as LSD 
tiếng lóng
Các ví dụ
He dropped some acid before going to the music festival. 

Anh ấy đã dùng một ít axit trước khi đi lễ hội âm nhạc.

01

chua chát, gay gắt

harsh or bitter in tone or manner, often causing discomfort or offense 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acid
so sánh hơn
more acid
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her acid remarks during the discussion made everyone uncomfortable. 

Những nhận xét chua chát của cô ấy trong cuộc thảo luận khiến mọi người khó chịu.

02

axit, axit

exhibiting chemical properties typical of acids, such as the ability to donate protons or neutralize bases 
Các ví dụ
The liquid was clearly acid, reacting strongly when mixed with baking soda. 

Chất lỏng rõ ràng là axit, phản ứng mạnh mẽ khi trộn với baking soda.

03

chua, có tính axit

characterized by a sharp, tangy flavor often due to acidic content 
Các ví dụ
The acid bite of the vinegar really brought out the flavors in the salad. 

Vị chua của giấm thực sự làm nổi bật hương vị trong món salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng