soothing
soo
ˈsu:
soo
thing
ðɪng
dhing
somethingsoughing

Định nghĩa và ý nghĩa của "soothing"trong tiếng Anh

soothing
01

làm dịu, an ủi

providing a calming or comforting sensation that helps to relieve or lessen pain or discomfort 
soothing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soothing
so sánh hơn
more soothing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soothing warmth of the heating pad eased her sore muscles after a long workout. 

Hơi ấm dịu dàng của miếng đệm nóng làm dịu cơ bắp đau nhức của cô sau một buổi tập dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng