Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soon
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
The bus will arrive at the station soon.
Xe buýt sẽ đến trạm sớm.
1.1
sớm, nhanh chóng
earlier than expected or within a short time after something happens
Các ví dụ
We reached the airport soon and had to wait.
Chúng tôi đến sân bay sớm và phải chờ đợi.
02
thà, cũng sẵn lòng
used to show a choice or willingness between two options
Các ví dụ
I'd just as soon stay indoors on a rainy day.
Tôi sớm muốn ở trong nhà vào một ngày mưa.
Các ví dụ
Please return my call as soon as you get this message.
Vui lòng gọi lại cho tôi ngay khi bạn nhận được tin nhắn này.
cách dùng cũ
Các ví dụ
He obeyed soon, without questioning the order.
Anh ấy đã vâng lời ngay lập tức, không thắc mắc về mệnh lệnh.



























