soon
soon
sun
soon
spoonsolonswoon

Định nghĩa và ý nghĩa của "soon"trong tiếng Anh

01

sớm, chẳng bao lâu nữa

in a short time from now 
soon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
The bus will arrive at the station soon. 

Xe buýt sẽ đến trạm sớm.

1.1

sớm, nhanh chóng

earlier than expected or within a short time after something happens 
Các ví dụ
We reached the airport soon and had to wait. 

Chúng tôi đến sân bay sớm và phải chờ đợi.

02

thà, cũng sẵn lòng

used to show a choice or willingness between two options 
Các ví dụ
I'd just as soon stay indoors on a rainy day. 

Tôi sớm muốn ở trong nhà vào một ngày mưa.

03

sớm, nhanh chóng

quickly or without delay 
Các ví dụ
Please return my call as soon as you get this message. 

Vui lòng gọi lại cho tôi ngay khi bạn nhận được tin nhắn này.

04

ngay lập tức, tức thì

instantly or at once 
cách dùng cũ
Các ví dụ
He obeyed soon, without questioning the order. 

Anh ấy đã vâng lời ngay lập tức, không thắc mắc về mệnh lệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng