Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sometime
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
We should meet sometime next week.
Chúng ta nên gặp nhau lúc nào đó vào tuần tới.
1.1
một lần nào đó, vào một thời điểm nào đó
at an undetermined point in the past
Các ví dụ
Sometime last year, I decided to change careers.
Một lúc nào đó năm ngoái, tôi quyết định thay đổi nghề nghiệp.
cách dùng cũ
Các ví dụ
Sometime in his youth, he traveled the world as a merchant.
Một thời trong tuổi trẻ, anh đã đi khắp thế giới như một thương nhân.
03
đôi khi, thỉnh thoảng
on some occasions or at intervals
cách dùng cũ
Các ví dụ
Sometime, we would take walks along the riverbank.
Đôi khi, chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông.
sometime
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The sometime CEO of the company was a visionary leader.
Cựu CEO của công ty là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn.
02
thỉnh thoảng, đôi khi
happening only sometimes or intermittently
Các ví dụ
He is a sometime writer, contributing when he can.
Anh ấy là một nhà văn thỉnh thoảng, đóng góp khi có thể.
03
thỉnh thoảng, không kiên định
describing someone whose loyalty or affection is inconsistent or untrustworthy
Các ví dụ
She had been his sometime friend, showing up when it suited her.
Cô ấy đã từng là bạn thỉnh thoảng của anh ấy, xuất hiện khi nào phù hợp với cô ấy.



























