soaring
soa
ˈsɔ:
saw
ring
rɪng
ring
searingstaringsoakingsouring

Định nghĩa và ý nghĩa của "soaring"trong tiếng Anh

soaring
01

tăng vọt, leo cao

ascending to a level markedly higher than the usual 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soaring
so sánh hơn
more soaring
có thể phân cấp
02

cao vút, hùng vĩ

of imposing height; especially standing out above others 
Soaring
01

bay lượn, lướt

the practice of flying a glider or sailplane using naturally occurring air currents 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The glider club hosts events to promote the sport of soaring among aviation enthusiasts. 

Câu lạc bộ tàu lượn tổ chức các sự kiện để quảng bá môn thể thao lượn bằng tàu lượn giữa những người đam mê hàng không.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng