soapbox
soap
soʊp
sowp
box
bɑ:ks
baaks
/sˈə‍ʊpbɒks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soapbox"trong tiếng Anh

Soapbox
01

bục diễn thuyết, bệ

a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it
soapbox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soapboxes
02

hộp đựng xà phòng, thùng đựng xà phòng

a crate for packing soap
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng