Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snowy
01
có tuyết, nhiều tuyết
(of a period of time or weather) having or bringing snow
Các ví dụ
The forecast warns of a snowy week ahead, so residents should be careful on the roads.
Dự báo cảnh báo một tuần tuyết rơi sắp tới, vì vậy cư dân nên cẩn thận trên đường.
Các ví dụ
The children had a fun-filled day on the snowy hill, sledding.
Những đứa trẻ đã có một ngày tràn đầy niềm vui trên ngọn đồi phủ đầy tuyết, trượt xe trượt tuyết.
Các ví dụ
The snowy white tablecloth set a sophisticated tone for the dinner party.
Khăn trải bàn trắng như tuyết tạo nên một không khí tinh tế cho bữa tiệc tối.



























