snobbish
sno
ˈsnɒ
sno
bbish
bɪʃ
bish

Định nghĩa và ý nghĩa của "snobbish"trong tiếng Anh

snobbish
01

kênh kiệu, kiêu ngạo

displaying an attitude of superiority toward those perceived as inferior, often due to social status, wealth, or education 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snobbish
so sánh hơn
more snobbish
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her snobbish remarks about the neighborhood offended many of the residents. 

Những nhận xét kênh kiệu của cô ấy về khu phố đã xúc phạm nhiều cư dân.

Cây Từ Vựng

snobbishly
snobbishness
snobbish
snob
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng