Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snappish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snappish
so sánh hơn
more snappish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The customer ’s snappish comments frustrated the cashier.
Những bình luận cáu kỉnh của khách hàng làm thất vọng nhân viên thu ngân.
Cây Từ Vựng
snappishly
snappishness
snappish
snap



























