Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snappish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snappish
so sánh hơn
more snappish
có thể phân cấp
lĩnh vực
behavior, communication, temperament
Các ví dụ
The snappish reply caught everyone off guard.
Câu trả lời cáu kỉnh khiến mọi người bất ngờ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
snappishly
snappishness
snappish
snap



























