Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sloping
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sloping
so sánh hơn
more sloping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sloping roof helped prevent snow from accumulating during the winter.
Mái nhà dốc đã giúp ngăn tuyết tích tụ trong mùa đông.
02
dốc, nghiêng
having a slanting form or direction
Cây Từ Vựng
slopingly
sloping
slop



























