Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slipway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
slipways
Các ví dụ
The new yacht was carefully lowered into the sea from the slipway.
Chiếc du thuyền mới được hạ thủy cẩn thận xuống biển từ đường trượt.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
slipway
slip
way



























