Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slipway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slipways
Các ví dụ
The damaged fishing boat was pulled up onto the slipway for repairs.
Chiếc thuyền đánh cá bị hư hỏng được kéo lên đường trượt để sửa chữa.
Cây Từ Vựng
slipway
slip
way



























