Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slippy
01
trơn trượt, nhẵn
having a smooth or slick surface that makes it difficult to maintain traction or grip
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
slippiest
so sánh hơn
slippier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He slipped on the slippy floor when he ran into the kitchen.
Anh ấy trượt chân trên sàn trơn trượt khi chạy vào bếp.



























