befittingly
be
bi:
bi
fi
fi
tting
tɪng
ting
ly
li
li
endearinglysneeringlyjeeringly

Định nghĩa và ý nghĩa của "befittingly"trong tiếng Anh

befittingly
01

một cách phù hợp, thích hợp

in a manner that is suitable 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She dressed befittingly for the formal event. 

Cô ấy ăn mặc một cách phù hợp cho sự kiện trang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng