Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
befittingly
01
một cách phù hợp, thích hợp
in a manner that is suitable
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He responded befittingly to the compliment, thanking everyone graciously.
Anh ấy đã đáp lại một cách phù hợp lời khen, cảm ơn mọi người một cách lịch sự.
Cây Từ Vựng
befittingly
befitting
befit
fit



























