befittingly
be
bi:
bi
fi
fi
tting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/bɪfˈɪtɪŋlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "befittingly"trong tiếng Anh

befittingly
01

một cách phù hợp, thích hợp

in a manner that is suitable
example
Các ví dụ
He responded befittingly to the compliment, thanking everyone graciously.
Anh ấy đã đáp lại một cách phù hợp lời khen, cảm ơn mọi người một cách lịch sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store