Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slenderly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The model moved slenderly across the stage, her steps light and smooth.
Người mẫu di chuyển mảnh mai trên sân khấu, bước chân nhẹ nhàng và mượt mà.
02
mỏng manh, yếu ớt
in a way that is limited in size, amount, or strength
Các ví dụ
The project was slenderly funded and quickly fell apart.
Dự án được tài trợ hạn chế và nhanh chóng tan rã.
Cây Từ Vựng
slenderly
slender



























