slenderly
slen
ˈslɛn
slen
der
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "slenderly"trong tiếng Anh

slenderly
01

mảnh mai, thanh thoát

in a way that shows a slim, thin, or gracefully narrow form 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The model moved slenderly across the stage, her steps light and smooth. 

Người mẫu di chuyển mảnh mai trên sân khấu, bước chân nhẹ nhàng và mượt mà.

02

mỏng manh, yếu ớt

in a way that is limited in size, amount, or strength 
Các ví dụ
The project was slenderly funded and quickly fell apart. 

Dự án được tài trợ hạn chế và nhanh chóng tan rã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng