meagerly
mea
ˈmi:
mi
ger
gər
gēr
ly
li
li
/mˈiːɡəli/
meagrely

Định nghĩa và ý nghĩa của "meagerly"trong tiếng Anh

meagerly
01

nghèo nàn, ít ỏi

deficient in amount or quality or extent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most meagerly
so sánh hơn
more meagerly
có thể phân cấp
meagerly
01

ít ỏi, nghèo nàn

in a way that shows a small, insufficient, or barely adequate amount
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Supplies were meagerly distributed among the survivors.
Nguồn cung cấp được phân phối ít ỏi giữa những người sống sót.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng