Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
meagerly
01
nghèo nàn, ít ỏi
deficient in amount or quality or extent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most meagerly
so sánh hơn
more meagerly
có thể phân cấp
meagerly
01
ít ỏi, nghèo nàn
in a way that shows a small, insufficient, or barely adequate amount
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Supplies were meagerly distributed among the survivors.
Nguồn cung cấp được phân phối ít ỏi giữa những người sống sót.



























