slapdash
slap
ˈslæp
slāp
dash
dæʃ
dāsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "slapdash"trong tiếng Anh

slapdash
01

qua loa, cẩu thả

in a rushed and careless manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He completed the project slapdash, resulting in numerous errors and oversights. 

Anh ấy hoàn thành dự án một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều sai sót và bỏ sót.

02

trực tiếp, cẩu thả

directly 
slapdash
01

cẩu thả, qua loa

doing something hastily and without much thought or care 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slapdash
so sánh hơn
more slapdash
có thể phân cấp
Các ví dụ
She realized the slapdash painting needed to be redone carefully. 

Cô ấy nhận ra rằng bức tranh cẩu thả cần được làm lại một cách cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng