Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slam dunk
01
trò trẻ con, thủ tục
something that is sure to happen
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Securing that contract was a slam dunk for the company; the client was very impressed with their proposal.
Việc đảm bảo hợp đồng đó là một cú đánh chắc chắn cho công ty; khách hàng rất ấn tượng với đề xuất của họ.
02
úp rổ, slam dunk
a shot in basketball where a player jumps and forcefully scores by putting the ball directly through the hoop with one or both hands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slam dunks
Các ví dụ
He thrilled the crowd with an impressive slam dunk in the final seconds.
Anh ấy làm khán giả phấn khích với một cú slam dunk ấn tượng trong những giây cuối cùng.



























